越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà kinh tế” (1)
nhà kinh tế
英语
名economist
Yevgeny Nadorshin, nhà kinh tế tại Moskva chuyên tư vấn cho các công ty và ngân hàng, nói.
Yevgeny Nadorshin, a Moscow economist advising companies and banks, said.
相关词“nhà kinh tế” (0)
未找到相关词。
短语“nhà kinh tế” (1)
Yevgeny Nadorshin, nhà kinh tế tại Moskva chuyên tư vấn cho các công ty và ngân hàng, nói.
Yevgeny Nadorshin, a Moscow economist advising companies and banks, said.
